Bản dịch của từ 青袍 trong tiếng Việt
青袍

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青袍 (Danh từ)
Áo xanh (y phục truyền thống mà học trò, sinh viên thời xưa mặc); cũng dùng để chỉ người học trò, học sinh
3.学子所穿之服。亦借指学子。
Áo bào màu xanh (xanh thẫm/nhạt) — trang phục quan chức theo phẩm cấp thời Đường (phân biệt xanh thẫm cho bát phẩm, xanh nhạt cho cửu phẩm).
6.唐贞观三年﹐规定八品﹑九品官服青色﹐显庆元年﹐规定深青为八品之服﹐浅青为九品之服。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Danh từ: chỉ chung các quan lại phẩm vị thấp, hàm ý khinh miệt (cụm từ cổ)
7.泛指品位低级的官吏。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mặt xanh (mô tả): lớp rêu/vẻ trên thân cây như mặc áo xanh bao quanh thân cây (ẩn dụ)
2.比喻包围在树干上的苔藓。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mượn làm quan (mượn cách mặc áo xanh để làm quan hay ẩn dụ là tạm thời đảm nhận chức quan)
8.借指出仕。
Áo xanh lam (古書中借指寒士、窮困讀書人)
5.借指寒士。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Áo bào màu xanh thẫm (một loại phẩm phục thời Đường, dành cho quan cấp sáu), thường gọi theo màu sắc và phẩm trật
9.唐时幕府官居六品﹐六品服深绿﹐故称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Áo bào màu xanh (áo dài/khăn choàng kiểu cổ truyền màu xanh) — thường chỉ một chiếc áo choàng/áo bào bằng vải màu青 (xanh lục/lam), mang ý cổ trang hoặc trang phục lịch sử.
1.青色的袍子。
Áo xanh (một loại y phục màu xanh thời cổ, về sau dùng để chỉ người hạ tiện, kẻ hạ lưu mặc áo xanh)
4.汉以后贱者穿青色衣服。因指贱者之服。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青袍
qīng
青
páo
袍
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
