Bản dịch của từ 青襟 trong tiếng Việt
青襟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青襟 (Danh từ)
【qīng jīn】
01
1.青色衣服的交领。
Ví dụ
02
Áo của học trò; y phục dùng để chỉ trang phục của sĩ tử (cổ xưa)
2.借指学子之服。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Người học trò, học sinh/học giả (cách gọi trang trọng, cổ xưa; chữ 青襟 以借指學子)
3.借指学子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Thời thanh niên; tuổi trẻ (được mượn để chỉ giai đoạn thanh niên)
4.借指青年时期。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
5.喻指襟怀﹐心胸。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青襟
qīng
青
jīn
襟
Các từ liên quan
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
襟上
襟义
襟儿
襟兄
襟冕
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑋
埥
圊
鯖
淸
鲭
卿
靑
郬
轻
軽
氫
靔
靜
靓
静
靘
䨼
靕
靗
靝
靚
靖
靛
参
波
竺
炊
𠈌
㓍
㕁
枚
祌
迦
㕸
㠽
青菜
青年
青睐
青春
青蛙
青椒
青岛
青涩
杀青
年青
