Bản dịch của từ 青襟子 trong tiếng Việt

青襟子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青襟子 (Danh từ)

qīng jīn zǐ
01

Chỉ những học sinh, sĩ tử hoặc thư sinh trẻ tuổi (thanh niên học thức); tương đương “thiếu niên học giả”

指青年书生。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青襟子

qīng

jīn

zi

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
襟上
襟义
襟儿
襟兄
襟冕
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép