Bản dịch của từ 青要女 trong tiếng Việt

青要女

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青要女 (Danh từ)

qīng yào nǚ
01

Tên một loại quặng/đá mầu xanh, là tên khác của “空青” (một loại khoáng chất màu xanh nhạt)

矿石名。空青的别称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青要女

qīng

yào

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
要不
要不了
要不价
要不得
要不是
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép