Bản dịch của từ 青豆房 trong tiếng Việt

青豆房

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青豆房 (Danh từ)

qīng dòu fáng
01

Tăng phòng; buồng ở của nhà sư (từ cổ, chỉ phòng/nơi tự viện cho tăng chúng)

南朝梁简文帝《与慧琰法师书》﹕“辩论青豆之房﹐遣惑赤华之舍。”后遂以“青豆房”指僧房﹑僧舍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青豆房

qīng

dòu

fáng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
豆乳
房下
房东
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép