Bản dịch của từ 青躔 trong tiếng Việt

青躔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青躔 (Danh từ)

qīng chán
01

Tên cổ chỉ độ chạy của nhật, nguyệt, tinh (mùa xuân) — cũng chỉ vị thần phụ trách mùa xuân (theo tín ngưỡng cổ)

古代指春季日月星辰运行的度次。借指司春之神。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青躔

qīng

chán

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
躔度
躔探
躔次
躔离
躔结
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép