Bản dịch của từ 青远 trong tiếng Việt

青远

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青远 (Danh từ)

qīng yuǎn
01

Một cách cổ: tận cùng của trời (mức xa nhất, đầu tận trời); nghĩa bóng: chỗ rất xa, tận cùng

犹言天尽头。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青远

qīng

yuǎn

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
远世
远业
远东
远中
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép