Bản dịch của từ 青道 trong tiếng Việt
青道
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青道 (Danh từ)
【qīng dào】
01
Quỹ đạo/buổi đoạn chuyển động của Mặt Trời và Mặt Trăng khi lên phía đông trên bầu trời (phần đường đi về hướng đông)
1.日月运行到东方天空的那一段轨迹叫青道。
Ví dụ
02
Bầu trời trong xanh buổi xuân phía đông (ám chỉ trời quang, không mây vào mùa xuân)
2.引申指春天东方的晴空。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青道
qīng
青
dào
道
Các từ liên quan
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑋
埥
圊
鯖
淸
鲭
卿
靑
郬
轻
軽
氫
靔
靜
靓
静
靘
䨼
靕
靗
靝
靚
靖
靛
参
波
竺
炊
𠈌
㓍
㕁
枚
祌
迦
㕸
㠽
青菜
青年
青睐
青春
青蛙
青椒
青岛
青涩
杀青
年青
