Bản dịch của từ 青郊 trong tiếng Việt

青郊

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青郊 (Cụm từ)

qīng jiāo
01

指春天的郊野。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青郊

qīng

jiāo

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép