Bản dịch của từ 青都 trong tiếng Việt

青都

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青都 (Danh từ)

qīng dōu
01

Một chốn tiên cảnh trong Đạo giáo; cung điện của Thiên đế, giống như 'Thượng Thanh' (thế giới thần tiên)

犹上清。道家幻想的仙境﹐天帝所居的宫阙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青都

qīng

dōu

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
都下
都中
都中纸贵
都丽
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép