Bản dịch của từ 青金 trong tiếng Việt

青金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青金 (Danh từ)

qīng jīn
01

Chì (tên gọi cổ/别名 của kim loại chì)

1.铅的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.铜矿石的一种﹐色青黑﹐可为砚。

Ví dụ
03

3.国画颜料名。

Ví dụ
04

4.颜色名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青金

qīng

jīn

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép