Bản dịch của từ 青钥 trong tiếng Việt

青钥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青钥 (Danh từ)

qīng yào
01

Một loại nhạc khí hơi bằng đồng (ống), giống sáo nhỏ, có 3 hoặc 5 lỗ; trong tiếng Hán cổ gọi chung các ống thổi làm bằng kim loại

管乐器。似笛﹐三孔或五孔。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青钥

qīng

yào

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
钥匙
钥匙夹套
钥口
钥牡
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép