Bản dịch của từ 青钱 trong tiếng Việt
青钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青钱 (Danh từ)
【qīng qián】
01
Tiền đồng màu xanh (cổ) — tức là đồng tiền bằng đồng có màu xanh rỉ (青铜钱)
1.即青铜钱。
Ví dụ
02
Những vật có màu xanh và hình tròn (lá, chấm rêu, bèo) — ví von các vật xanh tròn như lá bồ đề, phiến bèo
3.喻色绿而形圆之物。如榆叶﹑萍叶﹑苔点等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chỉ người tài giỏi, nhân tài xuất chúng (nghĩa bóng)
2.喻优秀人才。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青钱
qīng
青
qián
钱
Các từ liên quan
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
钱丬鱼
钱串
钱串子
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑋
埥
圊
鯖
淸
鲭
卿
靑
郬
轻
軽
氫
靔
靜
靓
静
靘
䨼
靕
靗
靝
靚
靖
靛
参
波
竺
炊
𠈌
㓍
㕁
枚
祌
迦
㕸
㠽
青菜
青年
青睐
青春
青蛙
青椒
青岛
青涩
杀青
年青
