Bản dịch của từ 青钱学士 trong tiếng Việt

青钱学士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青钱学士 (Danh từ)

qīng qián xué shì
01

Một người được khen là có học thức, tài cao; danh sĩ trí thức (dùng để tôn vinh học giả).

以之誉称才学之士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青钱学士

qīng

qián

xué

shì

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
钱丬鱼
钱串
钱串子
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
士习
士乡
士五
士人
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép