Bản dịch của từ 青铜器 trong tiếng Việt

青铜器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青铜器 (Danh từ)

qīng tóng qì
01

Dụng cụ nông nghiệp bằng đồng

青铜器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dùng để chỉ các đồ tạo tác bằng đồng cổ — các hiện vật làm bằng đồng có niên đại khoảng 2000 năm trước Công Nguyên.

指古代青铜器,来自c.公元前2,000年

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青铜器

qīng

tóng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
铜丝
铜丸
铜乌
铜乐队
铜井
器世间
器业
器乐
器二不匮
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép