Bản dịch của từ 青铺 trong tiếng Việt

青铺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青铺 (Danh từ)

qīng pù
01

Đầu trang (bệ) cửa sơn màu xanh; trang trí đầu cửa hình đầu thú (ví dụ đầu hổ, đầu chi) được sơn xanh

漆成青色的铺首。铺首是门上的虎﹑螭等头形装饰﹐口中衔有门环。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青铺

qīng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
铺丁
铺主
铺丽
铺买
铺于
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép