Bản dịch của từ 青门柳 trong tiếng Việt

青门柳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青门柳 (Danh từ)

qīng mén liǔ
01

Danh từ cổ: chỉ cây liễu/điểm tiễn biệt ở cửa thành Thanh Môn (Cổ Trường An) nơi người xưa gảy liễu tiễn biệt — nghĩa ẩn là tục lệ/điển cố dùng liễu để tặng biệt.

古长安东霸城门﹐俗称青门﹐青门外有桥名霸桥﹐汉人送行至此﹐折柳赠别。后因以“青门柳”为赠别送行的典故。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青门柳

qīng

mén

liǔ

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
门丁
门上
门上人
门下
门下人
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép