Bản dịch của từ 青闺 trong tiếng Việt

青闺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青闺 (Danh từ)

qīng guī
01

Buồng nữ phòng được sơn phủ màu xanh (giữ nghĩa cổ), chỉ buồng trú tiện nghi, trang nhã; Hán Việt: thanh quy (青闺)

涂饰青漆的闺房。形容其豪华精致。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青闺

qīng

guī

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
闺中
闺合
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép