Bản dịch của từ 青阁 trong tiếng Việt
青阁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青阁 (Danh từ)
【qīng gé】
01
Lầu gác sơn xanh; toà lầu sơn son thếp vàng, chỉ lầu gác sơn xanh, thường dùng để miêu tả nguy nga, tráng lệ
1.涂饰青漆的楼阁。形容其豪华。
Ví dụ
02
Triều đình; triều đình, phòng triều nơi các quan vua họp bàn (từ Hán cổ, ít dùng trong hiện đại)
2.指朝堂﹔朝廷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Âm Hán: 'Thanh Các' — chỉ am miếu, đền chùa hay điện nhỏ trong đạo giáo (thường chỉ đạo quan hoặc tự viện), = một kiểu đạo quán/điện miếu
3.指道观。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青阁
qīng
青
gé
阁
Các từ liên quan
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
阁下
阁僚
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑋
埥
圊
鯖
淸
鲭
卿
靑
郬
轻
軽
氫
靔
靜
靓
静
靘
䨼
靕
靗
靝
靚
靖
靛
参
波
竺
炊
𠈌
㓍
㕁
枚
祌
迦
㕸
㠽
青菜
青年
青睐
青春
青蛙
青椒
青岛
青涩
杀青
年青
