Bản dịch của từ 青阴 trong tiếng Việt

青阴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青阴 (Danh từ)

qīng yīn
01

Bóng mát xanh của cây; cái bóng do tán lá xanh che rợp

1.绿色的树荫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bóng cây; bóng râm do cây che tạo ra (Hán‑Việt: thanh âm liên tưởng đến 'thanh/' + 'âm/' là bóng)

2.指树的影子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青阴

qīng

yīn

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép