Bản dịch của từ 青陆 trong tiếng Việt
青陆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青陆 (Danh từ)
【qīng lù】
01
Một tên cổ chỉ '青道' — con đường/đường mòn có màu xanh hoặc tên đường cổ (thuật ngữ lịch sử, ít dùng); có thể hiểu là 'đường xanh' theo chữ Hán
1.即青道。
Ví dụ
02
Chỉ phương Đông (cổ ngữ); hướng phía đông
2.指东方。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Một cách gọi cũ chỉ mùa xuân (chỉ mùa xuân, thời tiết ấm, cây cối đâm chồi)
3.指春天。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青陆
qīng
青
lù
陆
Các từ liên quan
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
陆上
陆业
陆丽
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑋
埥
圊
鯖
淸
鲭
卿
靑
郬
轻
軽
氫
靔
靜
靓
静
靘
䨼
靕
靗
靝
靚
靖
靛
参
波
竺
炊
𠈌
㓍
㕁
枚
祌
迦
㕸
㠽
青菜
青年
青睐
青春
青蛙
青椒
青岛
青涩
杀青
年青
