Bản dịch của từ 青霄白日 trong tiếng Việt

青霄白日

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青霄白日 (Tính từ)

qīng xiāo bái rì
01

Trời xanh ban ngày; tấm lòng sáng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青霄白日

qīng

xiāo

bái

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
霄上
霄元
霄光
霄光可学
霄冥
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép