Bản dịch của từ 青霞 trong tiếng Việt
青霞

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青霞 (Danh từ)
Mây hồng/ánh hồng (mang ý chỉ cảnh tượng cao xa, thanh thoát hoặc ẩn dụ chỉ sự cao đẹp, cao xa)
2.喻高远。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỗ ẩn cư, nơi tu hành; chốn thanh vắng để ẩn dật (Hán-Việt: Thanh Hà/Thanh Hạ liên tưởng đến 'xá' nơi tu)
5.引申为隐居﹑修道之所。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ẩn dụ chỉ bậc cao nhân, người có khí chất tao nhã, thanh cao (Hán Việt: thanh xá/thiên xá liên tưởng đến 'mây sáng'); thường dùng trong văn chương
3.引申指高人雅士。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mây xanh hoặc màu xanh như mây; (古) 比喻如青云般高远(犹“青云”)
1.犹青云。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nó có nghĩa là ẩn dật hay xuất gia (ý nghĩa của ẩn dật, tái sinh và tu tập)
4.喻隐居﹔修道。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phòng thiền của nhà Phật; am, thất để tu hành (chỉ nơi tịnh tu trong chùa)
6.指佛家的禅房。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青霞
qīng
青
xiá
霞
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
