Bản dịch của từ 青霞志 trong tiếng Việt

青霞志

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青霞志 (Danh từ)

qīng xiá zhì
01

Ẩn ý chỉ chí hướng cao xa, thường nói tới chí hướng xuất gia, ẩn cư hoặc tu đạo (Hán Việt: Thanh Hà chí)

喻高远的志趣。常指隐居或修道生涯。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青霞志

qīng

xiá

zhì

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
志业
志义
志乘
志乡
志书
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép