Bản dịch của từ 青面獠牙 trong tiếng Việt

青面獠牙

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青面獠牙 (Thành ngữ)

qīng miàn liáo yá
01

Mặt xanh nanh vàng; mặt mũi hung dữ

形容面貌很凶恶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青面獠牙

qīng

miàn

liáo

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
獠丁
獠女
獠市
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép