Bản dịch của từ 青飙 trong tiếng Việt

青飙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青飙 (Danh từ)

qīng biāo
01

Gió nhẹ, gió trong lành (cũng viết 青飇) — làn gió thanh mát, thanh thoát; Hán-Việt: 'Thanh tiêu/phiêu' gợi hình ảnh cơn gió xanh mát

亦作“青飇”。清风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青飙

qīng

biāo

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
飙举
飙举电至
飙光
飙升
飙发
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép