Bản dịch của từ 青马 trong tiếng Việt
青马
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青马 (Danh từ)
【qīng mǎ】
01
Tên khác của cá chép xanh (青鲤),một gọi gọi truyền thống cho loài cá chép có màu xanh
2.青鲤的别称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
1.青色的马。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青马
qīng
青
mǎ
马
Các từ liên quan
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑋
埥
圊
鯖
淸
鲭
卿
靑
郬
轻
軽
氫
靔
靜
靓
静
靘
䨼
靕
靗
靝
靚
靖
靛
参
波
竺
炊
𠈌
㓍
㕁
枚
祌
迦
㕸
㠽
青菜
青年
青睐
青春
青蛙
青椒
青岛
青涩
杀青
年青
