Bản dịch của từ 青骡事 trong tiếng Việt

青骡事

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青骡事 (Danh từ)

qīng luó shì
01

Từ cổ chỉ việc qua đời/khất thực là điềm báo người chết (theo truyện: thấy '李少君' cưỡi '青骡' báo hiệu đã mất) — nghĩa cổ, mang tính biểu tượng 'việc mất' (Hán Việt: Thanh lạc sự).

《太平御览》卷九○一引《鲁女生别传》﹕“李少君死后百余日后﹐人有见少君在河东蒲坂﹐乘青骡。帝闻之﹐发棺﹐无所有。”后遂以“青骡事”为去世之典。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青骡事

qīng

luó

shì

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
骡军
骡夫
骡子
骡子军
骡子营
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép