Bản dịch của từ 青骨 trong tiếng Việt

青骨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青骨 (Danh từ)

qīng gǔ
01

Xương thanh (thuộc về thần tiên); chỉ 'xương thần' hay bản chất thanh tao, được xem là dấu hiệu của bẩm phú thần tiên (từ cổ văn học: chỉ仙骨).

1.晋干宝《搜神记》卷五﹕“蒋子文者﹐广陵人也。嗜酒好色﹐挑达无度﹐常自谓己骨清﹐死当为神。”后因以“青骨”指仙骨。

Ví dụ
02

Một bí danh/đốm danh, chỉ đại nhân vật Giang Tử Văn (蔣子文) — cách gọi ẩn danh hoặc tôn kính

2.借指蒋子文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỉ phẩm chất, khí tiết kiên trung, trong sáng và kiên định (tinh thần bất khuất)

3.指坚贞的品质﹑气概。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青骨

qīng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép