Bản dịch của từ 青鬓 trong tiếng Việt

青鬓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青鬓 (Danh từ)

qīng bìn
01

Tóc mai hoa râm, tóc hai bên mai có màu xanh xám/đen (cổ ngữ chỉ tóc bạc sớm hoặc màu hơi nhạt ở tóc mai)

亦作“青髩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tóc mai (hai bên thái dương) màu đen sẫm; bộ tóc mai đen mượt

1.浓黑的鬓发。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỉ người trẻ; tuổi trẻ (nghĩa ẩn dụ, ví von về thanh niên)

2.借指年轻人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青鬓

qīng

bìn

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
鬓丝禅榻
鬓乱钗横
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép