Bản dịch của từ 青鲂 trong tiếng Việt

青鲂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青鲂 (Danh từ)

qīng fáng
01

Cá biana (một loài cá nước ngọt, thân màu bạc‑xám; tức 鳊鱼)

即鳊鱼。体呈银灰色﹐故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青鲂

qīng

fáng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
鲂鮄
鲂鱼赪尾
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép