Bản dịch của từ 青鸟书 trong tiếng Việt

青鸟书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青鸟书 (Danh từ)

qīng niǎo shū
01

Chỉ thư từ, thư tín (ẩn dụ: thư gửi qua chim hoặc biểu đạt ý nghĩa 'thư' trong văn học cổ)

指书信。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青鸟书

qīng

niǎo

shū

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép