Bản dịch của từ 青鸟殷勤 trong tiếng Việt

青鸟殷勤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青鸟殷勤 (Danh từ)

qīng niǎo yīn qín
01

青鸟传信的青鸟古代传说中的使者)。比喻常通信息传递消息或消息灵通的人/渠道

青鸟:古代传说中传送信件的使者。比喻常通信息,传递消息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青鸟殷勤

qīng

niǎo

yīn

qín

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
勤事
勤人
勤介
勤任
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép