Bản dịch của từ 青鸟氏 trong tiếng Việt

青鸟氏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青鸟氏 (Danh từ)

qīng niǎo shì
01

Tên chức quan cổ (quan thuộc lịch, phụ trách xác định ngày tiết khí như Lập Xuân, Lập Hạ)

古官名。为历正的属官﹐掌管立春﹑立夏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青鸟氏

qīng

niǎo

shì

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
氏号
氏姓
氏族
氏胄
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép