Bản dịch của từ 青鸾翼 trong tiếng Việt

青鸾翼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青鸾翼 (Danh từ)

qīng luán yì
01

Chỉ người đưa thư, sứ giả (nghĩa bóng/ cổ) — Hán Việt: Thanh loan dực; gợi liên tưởng chim loan màu xanh là sứ giả

指信使。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青鸾翼

qīng

luán

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép