Bản dịch của từ 青鹪 trong tiếng Việt
青鹪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青鹪 (Danh từ)
【qīng jiāo】
01
Một loài chim nhỏ (cổ văn) — 青鵻 的 另一種寫法,屬於古書中記載的鳥名
1.亦作“青鵻”。
Ví dụ
02
Một loài chim bồ câu/nhồng có màu xanh lục sẫm (còn gọi là 'lục cừu'), tiếng kêu giống trẻ em thổi ống
2.鸠鸟的一种。全体呈深绿色﹐故又称绿鸠。鸣声如小儿吹竿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青鹪
qīng
青
jiāo
鹪
Các từ liên quan
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
鹪巢蚊睫
鹪明
鹪枝
鹪栖
鹪蚊
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑋
埥
圊
鯖
淸
鲭
卿
靑
郬
轻
軽
氫
靔
靜
靓
静
靘
䨼
靕
靗
靝
靚
靖
靛
参
波
竺
炊
𠈌
㓍
㕁
枚
祌
迦
㕸
㠽
青菜
青年
青睐
青春
青蛙
青椒
青岛
青涩
杀青
年青
