Bản dịch của từ 青黄沟木 trong tiếng Việt

青黄沟木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青黄沟木 (Danh từ)

qīng huáng gōu mù
01

Danh từ cổ: chỉ người không có chí tiến thủ, an phận thủ thường (theo điển cố “青黄不接/青黄沟木的意象形容无心仕进碌碌无为的人)。

为无心仕进的典故。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青黄沟木

qīng

huáng

gōu

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
沟中之瘠
沟中瘠
沟垒
木三对
木上座
木下三郎
木丸
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép