Bản dịch của từ 青龙偃月刀 trong tiếng Việt

青龙偃月刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青龙偃月刀 (Danh từ)

qīng lóng yǎn yuè dāo
01

Tên một loại kiếm/đao cổ (hung khí) hình cong như trăng khuyết, thường chạm khắc rồng xanh — vũ khí cổ điển trong văn hóa Trung Hoa (như Quan Vũ dùng).

刀类兵器名。因形如偃月﹐并雕有青龙﹐故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青龙偃月刀

qīng

lóng

yǎn

yuè

dāo

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
偃亚
偃仆
偃仰
偃伏
偃休
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép