Bản dịch của từ 青龙头 trong tiếng Việt

青龙头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青龙头 (Danh từ)

qīng lóng tóu
01

太岁头上”,即在太岁方位或触犯当年太岁之处旧时方士以为在此处办事不吉应避开

犹言太岁头上。旧时方士术数以太岁所在为凶方﹐有所兴办时要避开太岁方位﹐否则不吉利。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青龙头

qīng

lóng

tóu

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
头一无二
头七
头上
头上安头
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép