Bản dịch của từ 青龙白虎同行 trong tiếng Việt

青龙白虎同行

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青龙白虎同行 (Thành ngữ)

qīng lóng bái hǔ tóng háng
01

Hình ảnh hóa: “Thanh Long” tượng trưng cho thần lành, “Bạch Hổ” tượng trưng cho thần dữ — nghĩa là may rủi lẫn lộn, chưa rõ là tốt hay xấu, việc sắp tới khó đoán trước.

青龙:古称吉神;白虎:古称凶神。比喻吉凶未分,事情的发展难以预料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青龙白虎同行

qīng

lóng

bái

tóng

háng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
虎丘
同一
同一律
同一性
同三品
同上
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép