Bản dịch của từ 青龙符 trong tiếng Việt

青龙符

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青龙符 (Danh từ)

qīng lóng fú
01

Một loại tín vật () thời Tùy–Đường do triều đình ban truyền cho các châu bộ phía Đông để truyền tin/ủy nhiệm; tức 'bức văn tín' mang dấu hiệu rồng xanh (Thanh Long) — tín vật chính thức dùng trong giao dịch hành chính thời xưa.

隋唐时颁发给东方诸州的传信符。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青龙符

qīng

lóng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
符书
符任
符伍
符会
符传
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép