Bản dịch của từ 青龙车 trong tiếng Việt

青龙车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青龙车 (Danh từ)

qīng lóng chē
01

Xe do rồng xanh kéo — xe thần, phương tiện của thần tiên trong truyền thuyết (Hán Việt: Thanh Long xa)

传说中神仙所乘之车。因以青龙为驾﹐故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青龙车

qīng

lóng

chē

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
车两
车主
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép