Bản dịch của từ 靓审 trong tiếng Việt
靓审
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàng | ㄌㄧㄤˋ | l | iang | thanh huyền |
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
靓审 (Tính từ)
【liàng shěn】
01
Tỉ mỉ, kỹ càng và chu đáo, giống như ‘靖’ có nghĩa là an tĩnh, chắc chắn.
精密周详。靓﹐通“靖”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靓审
jìng
靓
shěn
审
Các từ liên quan
靓严
靓丽
靓仔
靓女
靓妆
审乐
审交
审人
审信
审克
- Bính âm:
- 【liàng】【ㄌㄧㄤˋ】【TỊNH】
- Các biến thể:
- 靚, 𩇕
- Hình thái radical:
- ⿰,青,见
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一丨フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䔔
㣏
桱
凈
誩
弪
㵾
劤
胫
䑤
淨
傹
倞
哴
鍄
靚
量
凉
䁁
辆
輌
亮
晾
湸
靘
靗
䨼
靜
靔
靖
靛
靚
静
靝
靕
青
愑
觞
𠌝
氮
雮
徚
䄍
窝
靬
秿
衇
㼬
靓仔
靓女
靓丽
靓妹
靓号
靓妆
俊男靓女
