Bản dịch của từ 靓服 trong tiếng Việt
靓服
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàng | ㄌㄧㄤˋ | l | iang | thanh huyền |
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
靓服 (Danh từ)
【liàng fú】
01
Áo quần lộng lẫy, trang phục đẹp, thường dùng để dự tiệc hoặc sự kiện quan trọng.
华丽的服饰﹔盛装。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靓服
jìng
靓
fú
服
Các từ liên quan
靓严
靓丽
靓仔
靓女
靓妆
服丧
服习
服事
- Bính âm:
- 【liàng】【ㄌㄧㄤˋ】【TỊNH】
- Các biến thể:
- 靚, 𩇕
- Hình thái radical:
- ⿰,青,见
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一丨フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䔔
㣏
桱
凈
誩
弪
㵾
劤
胫
䑤
淨
傹
倞
哴
鍄
靚
量
凉
䁁
辆
輌
亮
晾
湸
靘
靗
䨼
靜
靔
靖
靛
靚
静
靝
靕
青
愑
觞
𠌝
氮
雮
徚
䄍
窝
靬
秿
衇
㼬
靓仔
靓女
靓丽
靓妹
靓号
靓妆
俊男靓女
