Bản dịch của từ 靓深 trong tiếng Việt
靓深
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàng | ㄌㄧㄤˋ | l | iang | thanh huyền |
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
靓深 (Tính từ)
【liàng shēn】
01
Yên tĩnh, trang nghiêm, sâu sắc; mang sắc thái tĩnh lặng và sâu thẳm trong tâm hồn hoặc không gian
2.静穆深沉。靓﹐通“静”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Yên tĩnh, sâu thẳm, mang nét tĩnh lặng và thanh bình như không gian tĩnh mịch sâu xa
1.幽静深邃。靓﹐通“静”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靓深
jìng
靓
shēn
深
Các từ liên quan
靓严
靓丽
靓仔
靓女
靓妆
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
- Bính âm:
- 【liàng】【ㄌㄧㄤˋ】【TỊNH】
- Các biến thể:
- 靚, 𩇕
- Hình thái radical:
- ⿰,青,见
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一丨フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䔔
㣏
桱
凈
誩
弪
㵾
劤
胫
䑤
淨
傹
倞
哴
鍄
靚
量
凉
䁁
辆
輌
亮
晾
湸
靘
靗
䨼
靜
靔
靖
靛
靚
静
靝
靕
青
愑
觞
𠌝
氮
雮
徚
䄍
窝
靬
秿
衇
㼬
靓仔
靓女
靓丽
靓妹
靓号
靓妆
俊男靓女
