Bản dịch của từ 靓闲 trong tiếng Việt

靓闲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàng

ㄌㄧㄤˋliangthanh huyền

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

靓闲 (Tính từ)

liàng xián
01

Đẹp đẽ, thanh lịch, tao nhã và thư thái

2.俊美闲雅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Yên tĩnh, thanh bình, thoải mái không lo nghĩ

1.幽静安闲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靓闲

jìng

xián

Các từ liên quan

靓严
靓丽
靓仔
靓女
靓妆
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
靓
Bính âm:
【liàng】【ㄌㄧㄤˋ】【TỊNH】
Các biến thể:
靚, 𩇕
Hình thái radical:
⿰,青,见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép