Bản dịch của từ 靖享 trong tiếng Việt

靖享

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

靖享 (Động từ)

jìng xiǎng
01

Cẩn thận suy nghĩ kỹ càng để đảm bảo làm việc đúng trách nhiệm và hiệu quả

谓周密地考虑﹐以使称职。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靖享

jìng

xiǎng

Các từ liên quan

靖乱
靖人
靖共
靖兵
靖冥
享上
享世
享乐
享乐主义
享事
靖
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TĨNH】
Các biến thể:
靖, 靖
Hình thái radical:
⿰,立,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一一丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép