Bản dịch của từ 靖嘉 trong tiếng Việt

靖嘉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

靖嘉 (Tính từ)

jìng jiā
01

Đẹp đẽ, tốt lành, mỹ mãn; mang ý nghĩa tốt đẹp, thanh bình

美好﹐美善。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靖嘉

jìng

jiā

Các từ liên quan

靖乱
靖享
靖人
靖共
靖兵
嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
靖
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TĨNH】
Các biến thể:
靖, 靖
Hình thái radical:
⿰,立,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一一丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép