Bản dịch của từ 靖寐 trong tiếng Việt

靖寐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

靖寐 (Danh từ)

jìng mèi
01

Giấc ngủ an lành; trạng thái nghỉ ngơi thanh thản, yên tĩnh

安眠﹔安息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靖寐

jìng

mèi

Các từ liên quan

靖乱
靖享
靖人
靖共
靖兵
寐寐
寐寤
寐息
寐觉
寐语
靖
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TĨNH】
Các biến thể:
靖, 靖
Hình thái radical:
⿰,立,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一一丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép