Bản dịch của từ 靖康之变 trong tiếng Việt
靖康之变
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
靖康之变 (Danh từ)
【jìng kāng zhī biàn】
01
Sự kiện quân Kim tấn công, chiếm đóng và phá hủy Bắc Tống năm 1126, dẫn đến sự sụp đổ của triều đại này.
金灭北宋的事件。1126年(靖康元年),金军攻破东京(今河南开封),将京城中公私蓄积搜括一空,并于次年四月押徽宗、钦宗和宗室、后妃数千人,携仪仗、冠服、礼器、天文仪器、珍宝玩物、皇家藏书、天下府州县地图等北去。北宋亡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靖康之变
jìng
靖
kāng
康
zhī
之
biàn
变
Các từ liên quan
靖乱
靖享
靖人
靖共
靖兵
康世
康乃馨
康乐
康乐球
之个
之乎者也
之任
之前
变乱
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TĨNH】
- Các biến thể:
- 靖, 靖
- Hình thái radical:
- ⿰,立,青
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一一丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誩
淨
靜
静
弳
曔
鏡
逕
倞
㬌
镜
傹
青
靚
䨼
静
靕
靓
靘
靝
靔
靗
靜
靛
瑁
䩓
䞪
債
鄙
䩘
䠹
閞
溎
𠕩
蓊
罨
曲靖
安靖
靖西
平靖
靖康
李靖
靖江
嘉靖
绥靖
宁靖
